Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs SSV Ulm 1846 hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs SSV Ulm 1846 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs SSV Ulm 1846 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maurice Krattenmacher
Luka Hyrylainen
Johannes Reichert
Maurice Krattenmacher
Robert Leipertz
Felix Higl
Bastian Allgeier
Lucas Roser
Tom Gaal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 6.89 | |
| 2 | Oliver Rose-Villadsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 42 | 100% | 1 | 0 | 52 | 6.84 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Christian Ortag | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 43 | Romario Rösch | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 21 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 4 | Tom Gaal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 32 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 29 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 30 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 16 | Aaron Keller | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 23 | Max Brandt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 38 | Luka Hyrylainen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 33 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ