Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs SV Elversberg hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Frederik Schmahl
Florian Le Joncour
1 - 1 Elias Baum
Manuel Feil
1 - 2 Elias Baum
1 - 3 Tom Zimmerschied
Luca Pascal Schnellbacher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 70 | 6.11 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 71 | 6.7 | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.07 | |
| 30 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 2 | 34 | 6.57 | |
| 28 | Janis Antiste | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 7.4 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 5.73 | |
| 32 | Tim Janisch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 46 | 6.67 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 29 | 6.53 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.06 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 49 | 5.61 | |
| 5 | Tim Drexler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 5.91 | |
| 35 | Simon Joachims | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 66 | 6.96 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 0 | 64 | 7.24 | |
| 7 | Manuel Feil | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 37 | 7.87 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 1 | 0 | 60 | 6.51 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 48 | 7.15 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 50 | 7.94 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ