Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs SV Elversberg hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Zimmerschied
Felix Keidel
Otto Stange
1 - 2 Jarzinho Malanga
Jan Gyamerah
Amara Conde
Otto Stange
Raif Adam
Luca Pascal Schnellbacher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 42 | 6.72 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 34 | 6.05 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 50 | 7.12 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 35 | 6.32 | |
| 15 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 5.79 | |
| 39 | Piet Scobel | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 20 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 50 | 7.54 | |
| 21 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 37 | 7.64 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 6 | 57 | 7.62 | |
| 43 | Felix Keidel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 7.54 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 33 | 7.35 | |
| 14 | Jarzinho Malanga | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 42 | David Mokwa Ntusu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ