Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs SV Sandhausen hôm nay ngày 25/02/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs SV Sandhausen tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs SV Sandhausen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chima Chima Okoroji
David Kinsombi
Alexander Esswein
Marcel Ritzmaier
Marcel Mehlem
Hamadi Al Ghaddioui
Franck Evina
Ahmed Kutucu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christopher Schindler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 19 | Florian Hubner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 5 | Johannes Geis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 30 | 6.45 | |
| 10 | Mats Moller Daehli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 6.96 | |
| 7 | Felix Lohkemper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 30 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 23 | Kwadwo Duah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 6 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.44 | |
| 21 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.17 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alexander Esswein | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 18 | Dennis Diekmeier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 1 | 34 | 6.82 | |
| 15 | Immanuel Hohn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 56 | 6.82 | |
| 17 | Erik Zenga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 33 | 6.54 | |
| 1 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 10 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 2 | Aleksandr Zhirov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 2 | 46 | 6.67 | |
| 9 | Matej Pulkrab | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 15 | 6.04 | |
| 36 | Chima Chima Okoroji | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 6 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 8 | Christian Kinsombi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.06 | |
| 37 | Josef Ganda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ