Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nurnberg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nurnberg vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nurnberg vs SV Wehen Wiesbaden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nurnberg vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lee Hyun-ju
Gino Fechner
Florian Carstens

Lee Hyun-ju
Bjarke Jacobsen
Thijmen Goppel
0 - 1 Ivan Prtajin
Antonio Jonjic
Martin Angha
Franko Kovacevic

Martin Angha
Aleksandar Vukotic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 19 | Florian Hubner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 26 | Christian Mathenia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 38 | Jannes Horn | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 11 | Kanji Okunuki | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 3 | Ahmet Gurleyen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.3 | |
| 14 | Benjamin Goller | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 9 | Daichi HAYASHI | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.32 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.22 | |
| 41 | Ali Loune | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 4 | Sascha Mockenhaupt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 43 | 6.58 | |
| 2 | Martin Angha | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 1 | 1 | 48 | 7.29 | |
| 19 | Bjarke Jacobsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 30 | Kianz Froese | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 58 | 6.51 | |
| 27 | Nico Rieble | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 35 | 6.36 | |
| 6 | Gino Fechner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 17 | Florian Carstens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 39 | 6.56 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 20 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.2 | |
| 7 | Robin Heusser | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 37 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ