Kết quả trận Nyiregyhaza vs Kisvarda FC, 20h00 ngày 21/02

Vòng 23
20:00 ngày 21/02/2026
Nyiregyhaza
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Kisvarda FC
Địa điểm: Városi
Thời tiết: Nhiều mây, -4℃~-3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.8
+1.5
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.833
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 7.7
2-0
8.4 15
2-1
8.3 18
3-1
18 51
3-2
36 46
4-2
86 131
4-3
151 151
0-0
7.8
1-1
5.7
2-2
16.5
3-3
86
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nyiregyhaza vs Kisvarda FC hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nyiregyhaza vs Kisvarda FC tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nyiregyhaza vs Kisvarda FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nyiregyhaza vs Kisvarda FC

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Phút
Kisvarda FC Kisvarda FC
7'
match yellow.png Abdulrasaq Ridwan Popoola
Milan Kovacs 1 - 0
Kiến tạo: Levente Katona
match goal
21'
26'
match change Levente Szor
Ra sân: Abdulrasaq Ridwan Popoola
28'
match goal 1 - 1 Bence Biro
Kiến tạo: Bohdan Melnyk
33'
match goal 1 - 2 Aleksandar Jovicic
Kiến tạo: Marko Matanovic
Bright Edomwonyi
Ra sân: Vane Jovanov
match change
46'
Balint Katona
Ra sân: Dominik Nagy
match change
46'
Meldin Dreskovic 2 - 2
Kiến tạo: Bright Edomwonyi
match goal
59'
60'
match change Soma Novothny
Ra sân: Filip Pintér
78'
match change Branimir Cipetic
Ra sân: Aleksandar Jovicic
78'
match change Gabor Molnar
Ra sân: Hianga Mbock
78'
match change Istvan Soltesz
Ra sân: Marko Matanovic
Balazs Manner
Ra sân: Barna Benczenleitner
match change
81'
Benjamin Olah
Ra sân: Muhamed Tijani
match change
81'
88'
match yellow.png Bohdan Melnyk

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nyiregyhaza VS Kisvarda FC

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Kisvarda FC Kisvarda FC
20
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
17
6
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
16
0
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
2
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
10
8
 
Thử thách
 
8
16
 
Long pass
 
15
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
11
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Cản sút
 
2
6
 
Rê bóng thành công
 
11
3
 
Đánh chặn
 
2
35
 
Ném biên
 
18
404
 
Số đường chuyền
 
267
70%
 
Chuyền chính xác
 
56%
105
 
Pha tấn công
 
87
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.86
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.58
1.32
 
Cú sút trúng đích
 
1.45
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
26
 
Số quả tạt chính xác
 
10
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
38
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
14
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

55
Balint Katona
34
Bright Edomwonyi
10
Balazs Manner
17
Benjamin Olah
57
Martin Dala
33
Eneo Bitri
44
Pavlos Correa
18
Bojan Sankovic
70
Mátyás Katona
6
Yuri Toma
23
Mark Kovacsreti
20
Dorian Babunski
Nyiregyhaza Nyiregyhaza 4-4-2
4-2-3-1 Kisvarda FC Kisvarda FC
63
Kovacs
66
Benczenl...
31
Katona
15
Temesvar...
98
Dreskovi...
7
Antonov
14
Nagy
12
Kovacs
24
Jovanov
26
Tijani
9
Kvasina
30
Popovich
3
Jovicic
26
Radmanov...
50
Olah
5
Chlumeck...
6
Popoola
80
Mbock
11
Matanovi...
14
Melnyk
29
Biro
95
Pintér

Substitutes

70
Levente Szor
86
Soma Novothny
8
Istvan Soltesz
16
Gabor Molnar
24
Branimir Cipetic
1
Marcell Kovacs
23
Sinan Medgyes
42
Tibor Lippai
99
Tonislav Yordanov
10
Dominik Soltesz
55
Krisztian Nagy
96
Gennadiy Szikszai
Đội hình dự bị
Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Balint Katona 55
Bright Edomwonyi 34
Balazs Manner 10
Benjamin Olah 17
Martin Dala 57
Eneo Bitri 33
Pavlos Correa 44
Bojan Sankovic 18
Mátyás Katona 70
Yuri Toma 6
Mark Kovacsreti 23
Dorian Babunski 20
Nyiregyhaza Kisvarda FC
70 Levente Szor
86 Soma Novothny
8 Istvan Soltesz
16 Gabor Molnar
24 Branimir Cipetic
1 Marcell Kovacs
23 Sinan Medgyes
42 Tibor Lippai
99 Tonislav Yordanov
10 Dominik Soltesz
55 Krisztian Nagy
96 Gennadiy Szikszai

Dữ liệu đội bóng:Nyiregyhaza vs Kisvarda FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 3.67
17.33 Phạm lỗi 12.67
5 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 2.67
50.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.3
4.7 Sút trúng cầu môn 3.7
19.3 Phạm lỗi 12.9
5.1 Phạt góc 4.1
2.1 Thẻ vàng 2.5
50.5% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nyiregyhaza (28trận)
Chủ Khách
Kisvarda FC (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
2
4
HT-H/FT-T
1
1
3
3
HT-B/FT-T
2
1
2
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
4
2
0
HT-B/FT-H
2
0
0
2
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
1
3
2
HT-B/FT-B
4
3
1
2

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Dominik Nagy Cánh trái 0 0 0 15 12 80% 1 0 19 6.1
34 Bright Edomwonyi Tiền đạo cắm 1 0 1 15 11 73.33% 3 1 25 6.8
7 Nemanja Antonov Hậu vệ cánh trái 2 1 5 40 27 67.5% 17 1 73 8
9 Marko Kvasina Tiền đạo cắm 1 0 3 35 27 77.14% 0 7 47 7.1
15 Attila Temesvari Trung vệ 2 1 1 60 30 50% 0 7 64 6.1
26 Muhamed Tijani Forward 4 0 1 21 14 66.67% 0 4 37 6.5
63 Daniel Kovacs Thủ môn 0 0 0 26 17 65.38% 0 0 28 6.4
12 Milan Kovacs Tiền vệ phòng ngự 4 1 0 46 38 82.61% 1 2 67 7.8
98 Meldin Dreskovic Trung vệ 3 1 0 23 17 73.91% 0 5 48 7.3
31 Levente Katona Trung vệ 0 0 2 54 44 81.48% 2 5 67 7.4
55 Balint Katona Tiền vệ công 2 1 0 22 17 77.27% 0 0 31 6.6
66 Barna Benczenleitner Hậu vệ cánh trái 0 0 0 31 24 77.42% 1 5 70 6.8
10 Balazs Manner Tiền vệ công 0 0 0 3 0 0% 0 0 5 6.5
24 Vane Jovanov Defender 0 0 0 12 5 41.67% 1 1 17 6.5
17 Benjamin Olah Tiền đạo cắm 1 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.4

Kisvarda FC Kisvarda FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
86 Soma Novothny Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 1 0 8 6.6
50 Balint Olah Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 15 65.22% 0 3 36 6.4
29 Bence Biro Tiền đạo cắm 2 1 0 16 12 75% 0 0 25 7.3
3 Aleksandar Jovicic Trung vệ 1 1 1 14 9 64.29% 2 3 46 8.3
5 Martin Chlumecky Trung vệ 0 0 0 29 17 58.62% 0 6 50 6.4
16 Gabor Molnar Cánh phải 0 0 1 1 0 0% 2 0 4 6.5
14 Bohdan Melnyk Hậu vệ cánh phải 1 0 2 27 15 55.56% 1 1 33 6.3
70 Levente Szor Tiền vệ trụ 1 0 0 28 14 50% 0 1 48 6.6
80 Hianga Mbock Tiền vệ trụ 0 0 1 25 18 72% 1 1 32 6.1
24 Branimir Cipetic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 1 25% 0 0 7 6.6
26 Nikola Radmanovac Trung vệ 0 0 0 35 19 54.29% 0 5 46 6.3
11 Marko Matanovic Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 15 6 40% 3 0 35 6.7
8 Istvan Soltesz Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 7 6.8
30 Ilya Popovich Thủ môn 0 0 0 30 12 40% 0 1 45 6.2
6 Abdulrasaq Ridwan Popoola Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 1 25% 0 1 8 6.1
95 Filip Pintér Forward 1 0 0 10 6 60% 0 1 20 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ