Nyiregyhaza
-0.5 0.96
+0.5 0.74
2.25 0.73
u 0.95
2.09
3.25
3.15
-0.25 0.96
+0.25 0.65
1 1.05
u 0.75
2.75
3.9
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nyiregyhaza vs Kisvarda FC hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nyiregyhaza vs Kisvarda FC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nyiregyhaza vs Kisvarda FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulrasaq Ridwan Popoola
Levente Szor
1 - 1 Bence Biro
1 - 2 Aleksandar Jovicic
Soma Novothny
Branimir Cipetic
Gabor Molnar
Istvan Soltesz
Bohdan Melnyk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominik Nagy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 34 | Bright Edomwonyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 5 | 40 | 27 | 67.5% | 17 | 1 | 73 | 8 | |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 7 | 47 | 7.1 | |
| 15 | Attila Temesvari | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 60 | 30 | 50% | 0 | 7 | 64 | 6.1 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Forward | 4 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 37 | 6.5 | |
| 63 | Daniel Kovacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 2 | 67 | 7.8 | |
| 98 | Meldin Dreskovic | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 5 | 48 | 7.3 | |
| 31 | Levente Katona | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 5 | 67 | 7.4 | |
| 55 | Balint Katona | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 66 | Barna Benczenleitner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 5 | 70 | 6.8 | |
| 10 | Balazs Manner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Vane Jovanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 17 | Benjamin Olah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 86 | Soma Novothny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 50 | Balint Olah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 36 | 6.4 | |
| 29 | Bence Biro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 3 | Aleksandar Jovicic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 3 | 46 | 8.3 | |
| 5 | Martin Chlumecky | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 6 | 50 | 6.4 | |
| 16 | Gabor Molnar | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 14 | Bohdan Melnyk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 70 | Levente Szor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 80 | Hianga Mbock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 24 | Branimir Cipetic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 5 | 46 | 6.3 | |
| 11 | Marko Matanovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 15 | 6 | 40% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 8 | Istvan Soltesz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 30 | Ilya Popovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 6 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 95 | Filip Pintér | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ