Nyiregyhaza
-0.5 1.01
+0.5 0.81
2.75 1.03
u 0.79
2.01
3.00
3.45
-0.25 1.01
+0.25 0.71
1 0.73
u 1.08
2.6
4
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nyiregyhaza vs MTK Hungaria hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nyiregyhaza vs MTK Hungaria tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nyiregyhaza vs MTK Hungaria hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hunor Nemeth
1 - 2 Gabor Jurek
Viktor Vitalyos
Vilius Armalas
Marin Jurina
Patrik Kovacs
Istvan Atrok
Kerezsi Zalan Mark
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Dominik Nagy | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 13 | 9 | 69.23% | 8 | 0 | 28 | 7 | |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 15 | 7.4 | |
| 15 | Attila Temesvari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 35 | 6.2 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Forward | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 17 | 6.4 | |
| 63 | Daniel Kovacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 98 | Meldin Dreskovic | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 3 | 32 | 6.6 | |
| 31 | Levente Katona | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 32 | 6.3 | |
| 66 | Barna Benczenleitner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 10 | Balazs Manner | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tamas Kadar | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 17 | Robert Polievka | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 2 | Benedek Varju | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 6 | Mihaly Kata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 80 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 4 | Ilia Beriashvili | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 39 | Gabor Jurek | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 7.7 | |
| 47 | Krisztian Hegyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 7 | Adin Molnar | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 8 | Hunor Nemeth | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 7.8 | |
| 30 | Viktor Vitalyos | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 32 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ