Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Nyiregyhaza vs Ujpesti, 18h30 ngày 24/01

Vòng 19
18:30 ngày 24/01/2026
Nyiregyhaza 1
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Ujpesti
Địa điểm: Városi
Thời tiết: Mưa nhỏ, -1℃~0℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.03
-0
0.78
O 2.5
0.88
U 2.5
0.93
1
2.70
X
3.30
2
2.38
Hiệp 1
+0
0.99
-0
0.73
O 1
0.76
U 1
0.96

VĐQG Hungary » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nyiregyhaza vs Ujpesti hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nyiregyhaza vs Ujpesti tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nyiregyhaza vs Ujpesti hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nyiregyhaza vs Ujpesti

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Phút
Ujpesti Ujpesti
Attila Temesvari match yellow.png
13'
19'
match goal 0 - 1 Giorgi Beridze
Kiến tạo: Gergo Bodnar
Bright Edomwonyi match hong pen
32'
Marko Kvasina 1 - 1
Kiến tạo: Balazs Manner
match goal
45'
Muhamed Tijani
Ra sân: Dominik Nagy
match change
46'
Yuri Toma
Ra sân: Bright Edomwonyi
match change
52'
Balint Katona match red
52'
Balint Katona Card changed match var
52'
62'
match change Noah Fenyo
Ra sân: Tom Lacoux
74'
match change Abel Krajcsovics
Ra sân: Giorgi Beridze
74'
match change Fran Brodic
Ra sân: Damian Rasak
74'
match change Bence Gergenyi
Ra sân: Gergo Bodnar
Aron Alaxai
Ra sân: Balazs Manner
match change
79'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nyiregyhaza VS Ujpesti

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Ujpesti Ujpesti
15
 
Tổng cú sút
 
13
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Phạt góc
 
8
14
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
2
 
Cứu thua
 
6
9
 
Cản phá thành công
 
6
11
 
Thử thách
 
9
22
 
Long pass
 
25
5
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
1
4
 
Cản sút
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
6
6
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
13
318
 
Số đường chuyền
 
443
74%
 
Chuyền chính xác
 
79%
81
 
Pha tấn công
 
78
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.83
1.82
 
Cú sút trúng đích
 
0.96
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
20
 
Số quả tạt chính xác
 
12
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
29
 
Phá bóng
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Aron Alaxai
7
Nemanja Antonov
20
Dorian Babunski
70
Mátyás Katona
44
Pavlos Korrea
22
Matyas Molnar
17
Benjamin Olah
18
Bojan Sankovic
26
Muhamed Tijani
6
Yuri Toma
21
Zsombor Vukk
Nyiregyhaza Nyiregyhaza 3-5-2
4-4-2 Ujpesti Ujpesti
63
Kovacs
31
Katona
15
Temesvar...
98
Dreskovi...
66
Benczenl...
14
Nagy
12
Kovacs
55
Katona
10
Manner
34
Edomwony...
9
Kvasina
23
Banai
2
Bodnar
30
Nunes
94
Stronati
55
Fiola
17
Matko
18
Lacoux
6
Rasak
7
Beridze
34
Tucic
88
Ljujic

Substitutes

8
Arijan Ademi
33
Barnabas Bese
9
Fran Brodic
31
David Dombo
77
Noah Fenyo
44
Bence Gergenyi
5
Davit Kobouri
27
Abel Krajcsovics
1
Riccardo Piscitelli
10
Matyas Tajti
22
Krisztian Tamas
39
Gleofilo Vlijter
Đội hình dự bị
Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Aron Alaxai 4
Nemanja Antonov 7
Dorian Babunski 20
Mátyás Katona 70
Pavlos Korrea 44
Matyas Molnar 22
Benjamin Olah 17
Bojan Sankovic 18
Muhamed Tijani 26
Yuri Toma 6
Zsombor Vukk 21
Nyiregyhaza Ujpesti
8 Arijan Ademi
33 Barnabas Bese
9 Fran Brodic
31 David Dombo
77 Noah Fenyo
44 Bence Gergenyi
5 Davit Kobouri
27 Abel Krajcsovics
1 Riccardo Piscitelli
10 Matyas Tajti
22 Krisztian Tamas
39 Gleofilo Vlijter

Dữ liệu đội bóng:Nyiregyhaza vs Ujpesti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 3.33
19.33 Phạm lỗi 13
5.33 Phạt góc 7.67
2.67 Thẻ vàng 0.33
48% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 1.7
4.5 Sút trúng cầu môn 3.8
17.2 Phạm lỗi 12.6
5.9 Phạt góc 5.8
2.8 Thẻ vàng 1.6
45.3% Kiểm soát bóng 53.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nyiregyhaza (21trận)
Chủ Khách
Ujpesti (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
1
2
HT-H/FT-T
0
1
1
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
3
1
4
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
1
4
1
HT-B/FT-B
3
1
1
3