Kết quả trận Obolon Kiev vs Rukh Vynnyky, 20h30 ngày 01/03

Vòng 18
20:30 ngày 01/03/2026
Obolon Kiev
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Rukh Vynnyky
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -5℃~-4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.793
0
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.877
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 5.5
2-0
13.5 11
2-1
11.5 41
3-1
31 131
3-2
51 111
4-2
141 121
4-3
201 201
0-0
5.6
1-1
5.6
2-2
19
3-3
101
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ukraine » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Obolon Kiev vs Rukh Vynnyky hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Obolon Kiev vs Rukh Vynnyky tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Obolon Kiev vs Rukh Vynnyky hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Obolon Kiev vs Rukh Vynnyky

Obolon Kiev Obolon Kiev
Phút
Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
23'
match change Mykola Kyrychok
Ra sân: Denis Slyusar
Denys Ustymenko 1 - 0
Kiến tạo: Yevgen Shevchenko
match goal
32'
Yegor Prokopenko match yellow.png
43'
55'
match yellow.png Oleksiy Tovarnytskyi
58'
match change Kostyantyn Kvas
Ra sân: Arsen Zalypka
59'
match change Tutti
Ra sân: Igor Neves Alves
64'
match yellow.png Andriy Kitela
Maksym Tretyakov
Ra sân: Yegor Prokopenko
match change
66'
Taras Liakh
Ra sân: Denys Ustymenko
match change
67'
Ivan Nesterenko
Ra sân: Igor Medynsky
match change
67'
Roman Volokhatyi
Ra sân: Ruslan Chernenko
match change
79'
83'
match change Beknaz Almazbekov
Ra sân: Talles
83'
match change Vlad Raileanu
Ra sân: Tutti
Artem Kulakovskyi
Ra sân: Oleg Slobodyan
match change
85'
90'
match yellow.png Ostap Prytula

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Obolon Kiev VS Rukh Vynnyky

Obolon Kiev Obolon Kiev
Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
9
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
0
11
 
Phạm lỗi
 
16
6
 
Phạt góc
 
7
14
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
4
 
Sút ra ngoài
 
7
77
 
Pha tấn công
 
83
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Nazar Fedorivsky
22
Oleksandr Feshchenko
8
Artem Kulakovskyi
32
Andrij Lomnytskyi
90
Taras Liakh
91
Rostyslav Lyashchuk
40
Ivan Nesterenko
44
Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko
55
Sergiy Sukhanov
99
Denys Teslyuk
75
Maksym Tretyakov
20
Roman Volokhatyi
Obolon Kiev Obolon Kiev 4-2-3-1
4-1-4-1 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
31
Marchenk...
5
Shevchen...
50
Semenov
3
Pryymak
28
Polegenk...
17
Chernenk...
4
Moroz
24
Prokopen...
10
Slobodya...
13
Medynsky
9
Ustymenk...
1
Gereta
75
Kitela
17
Slyusar
76
Tovarnyt...
93
Roman
15
Pidgursk...
10
Prytula
30
Talles
56
Boyko
33
Zalypka
9
Alves

Substitutes

77
Beknaz Almazbekov
28
Yegor Klymenko
47
Kostyantyn Kvas
4
Mykola Kyrychok
25
Bohdan Levytskyi
8
Vlad Raileanu
52
Kyrylo Rybak
21
Tutti
79
Volodymyr Yasinsky
Đội hình dự bị
Obolon Kiev Obolon Kiev
Nazar Fedorivsky 1
Oleksandr Feshchenko 22
Artem Kulakovskyi 8
Andrij Lomnytskyi 32
Taras Liakh 90
Rostyslav Lyashchuk 91
Ivan Nesterenko 40
Oleksandr Serhiyovych Zhovtenko 44
Sergiy Sukhanov 55
Denys Teslyuk 99
Maksym Tretyakov 75
Roman Volokhatyi 20
Obolon Kiev Rukh Vynnyky
77 Beknaz Almazbekov
28 Yegor Klymenko
47 Kostyantyn Kvas
4 Mykola Kyrychok
25 Bohdan Levytskyi
8 Vlad Raileanu
52 Kyrylo Rybak
21 Tutti
79 Volodymyr Yasinsky

Dữ liệu đội bóng:Obolon Kiev vs Rukh Vynnyky

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng
0.67 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 2
7.33 Phạm lỗi 12.67
2.33 Phạt góc 2
1.67 Thẻ vàng 1.33
44% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 0.6
2 Bàn thua 1.9
2.6 Sút trúng cầu môn 2.3
8.5 Phạm lỗi 13.3
2.9 Phạt góc 3.7
1.9 Thẻ vàng 2.2
41.3% Kiểm soát bóng 45.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Obolon Kiev (21trận)
Chủ Khách
Rukh Vynnyky (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
3
4
HT-H/FT-T
1
1
1
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
3
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
2
HT-B/FT-B
3
3
5
2