OFK Beograd
-0.25 0.95
+0.25 0.75
2.5 0.86
u 0.76
2.15
2.54
3.15
-0 0.95
+0 0.99
1 0.81
u 0.79
2.63
3.23
1.98
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá OFK Beograd vs FK Zeleznicar Pancevo hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd OFK Beograd vs FK Zeleznicar Pancevo tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả OFK Beograd vs FK Zeleznicar Pancevo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kwaku Karikari Goal cancelled
Janko Jevremovic
Sumaila Wasiu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Milan Rodic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 90 | 76 | 84.44% | 0 | 7 | 99 | 8 | |
| 10 | Sasa Markovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 1 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 27 | Milos Pantovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 6 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 77 | Marko Gobeljic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 24 | Uros Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 4 | 2 | 83 | 7.1 | |
| 42 | Yacouba Silue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 34 | 6.1 | |
| 14 | Miljan Momcilovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 2 | 1 | 78 | 7.4 | |
| 1 | Balsa Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 30 | 58.82% | 0 | 1 | 59 | 8 | |
| 21 | Uros Lazic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 7 | Tayrell Wouter | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Aleksa Cvetkovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 44 | 6.1 | |
| 88 | Filip Halabrin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Andrej Pavlovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 83 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zoran Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 27 | Sylvester Jasper | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 38 | 7 | |
| 3 | Marko Konatar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 4 | 64 | 7.6 | |
| 21 | Branislav Knezevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Mirko Milikic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 42 | 70% | 0 | 4 | 71 | 7.1 | |
| 20 | Janko Jevremovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 88 | Clement Lhernault | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 70 | Kwaku Karikari | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 2 | 19 | 6 | |
| 18 | Stefan Pirgic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 49 | 33 | 67.35% | 1 | 1 | 58 | 7 | |
| 5 | Nemanja Vidojevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 19 | Uros Tegeltija | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 66 | Sumaila Wasiu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | Simao Pedro | Forward | 4 | 3 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 37 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ