Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oldham Athletic
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oldham Athletic vs Cambridge United hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oldham Athletic vs Cambridge United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oldham Athletic vs Cambridge United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dominic Ball
0 - 1 Benjamin Knight
0 - 2 Louis Appere
0 - 3 Louis Appere
Sullay KaiKai
Shayne Lavery
Ben Purrington
George Hoddle
Elliott Nevitt
Shayne Lavery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Joe Garner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 12 | 6.25 | |
| 20 | Jake Caprice | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 7 | 3 | 58 | 6.25 | |
| 8 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 2 | 59 | 5.7 | |
| 5 | Donervorn Daniels | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 4 | 46 | 6.39 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 4 | 43 | 6.29 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 22 | 52.38% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 17 | Joe quigley | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 6 | 20 | 6.04 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 2 | 6 | 60 | 6.32 | |
| 19 | Luke Hannant | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 16 | 5.81 | |
| 9 | Mike Fondop Talum | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 7 | 20 | 6.35 | |
| 22 | Fabio Jalo | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 11 | Jack Stevens | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 26 | 6.01 | |
| 7 | Kane Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.69 | |
| 26 | Kai Payne | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 43 | 5.94 | |
| 15 | Kane Drummond | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 48 | 6.67 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 10 | 6.22 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 51 | 6.87 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 48 | 7.14 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 2 | 67 | 7.29 | |
| 21 | Shane Daniel McLoughlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 4 | 54 | 7.11 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 6 | 63 | 7.37 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 28 | 8.78 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 32 | 8.16 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 6 | 60 | 7.89 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 8 | 45 | 7.7 | |
| 24 | Elliott Nevitt | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 38 | George Hoddle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ