Oldham Athletic
-0 0.84
+0 0.98
2.5 1.11
u 0.78
2.45
2.58
3.07
-0 0.84
+0 0.95
1 0.98
u 0.83
3.08
3.16
2.08
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oldham Athletic vs Grimsby Town hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oldham Athletic vs Grimsby Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oldham Athletic vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andy Cook
Jamie Walker
Jaze Kabia
George McEachran
Reece Staunton
Justin Amaluzor
Justin Amaluzor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Joe Garner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 6 | 32 | 6.85 | |
| 8 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 3 | 2 | 49 | 6.67 | |
| 5 | Donervorn Daniels | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 36 | 6.68 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 28 | 6.76 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 3 | 1 | 50 | 6.51 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 16 | 42.11% | 0 | 0 | 43 | 6.82 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 14 | 48.28% | 3 | 4 | 70 | 7.21 | |
| 9 | Mike Fondop Talum | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 13 | 48 | 6.95 | |
| 21 | Josh Hawkes | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.77 | |
| 16 | Will Sutton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 2 | 3 | 62 | 7.09 | |
| 17 | Calum Kavanagh | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 27 | Oliver Hammond | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 7.12 | |
| 11 | Jack Stevens | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 15 | Kane Drummond | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 21 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Andy Cook | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 5.91 | |
| 7 | Jamie Walker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 1 | 23 | 6.66 | |
| 4 | Kieran Green | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 3 | 8 | 59 | 6.66 | |
| 14 | Justin Amaluzor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 1 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 6 | 68 | 7.13 | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 3 | 10 | 6.24 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 33 | 58.93% | 3 | 1 | 72 | 5.8 | |
| 3 | Jayden Sweeney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 4 | 61 | 6.85 | |
| 18 | Darragh Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 1 | 40 | 6.48 | |
| 16 | Reece Staunton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 9 | 63 | 7.47 | |
| 10 | Jude Soonsup-Bell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 40 | Tyrell Sellars-Fleming | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 2 | 35 | 6.22 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 0 | 40 | 5.4 | |
| 15 | Geza David Turi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 40 | 6.64 | |
| 2 | Maldini Kacurri | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 45 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ