Olimpia Asuncion
-1 0.74
+1 1.02
2.5 2.60
u 0.26
1.05
105.00
6.20
-0.5 0.74
+0.5 0.98
1 0.70
u 1.10
1.83
8
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olimpia Asuncion vs Sportivo San Lorenzo hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olimpia Asuncion vs Sportivo San Lorenzo tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olimpia Asuncion vs Sportivo San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leandro Esteche
Cristian Colman
Leandro Esteche
Alex Álvarez
Fabrizio Rivas
Hector Villamayor
Jose Doldan
1 - 1 Luis Fernando Caceres Maciel
Wilson Quinonez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Richard Ortiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Alejandro Daniel Silva Gonzalez | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 6 | 0 | 73 | 6.4 | |
| 1 | Gaston Olveira Echeverria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Juan Angel Vera Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 4 | 73 | 6.8 | |
| 28 | Hugo Quintana | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 30 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 8 | 4 | 76 | 7.1 | |
| 15 | Mateo Gamarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 2 | 2 | 90 | 6.7 | |
| 29 | Ivan Leguizamon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Adrian Alcaraz | Forward | 3 | 2 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 7 | 19 | 7.1 | |
| 23 | Rodrigo Perez Casada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 75 | 69 | 92% | 1 | 3 | 91 | 7.2 | |
| 19 | Rubén Lezcano | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 8 | Alex Franco | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 5 | Juan Alfaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 9 | Hugo Sandoval | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 16 | 7.1 | |
| 20 | Eduardo Delmas | Forward | 2 | 0 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 38 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mario Lopez Quintana | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 21 | 6.1 | |
| 35 | Cristian Colman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 25 | 5.9 | |
| 15 | Bruno Pinatares | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 52 | 6 | |
| 8 | Aldo Quinonez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 4 | Jose Doldan | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 19 | Luis Fernando Caceres Maciel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 6 | 34 | 7.8 | |
| 6 | Hector Villamayor | Defender | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 12 | Wilson Quinonez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 10 | Alex Álvarez | Forward | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 29 | Maximiliano Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 2 | Leandro Esteche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 3 | 2 | 44 | 6.2 | |
| 20 | Daniel Meza Montiel | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 17 | Tobias Jara | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | ||
| 23 | Fabrizio Rivas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 30 | Axel Fernando Galeano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ