Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Olympiakos Nicosia FC vs APOEL Nicosia, 00h00 ngày 01/02

Vòng 20
00:00 ngày 01/02/2026
Olympiakos Nicosia FC 1
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
APOEL Nicosia
Địa điểm: Neo GSP Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
1.00
-0.75
0.84
O 2.5
0.94
U 2.5
0.86
1
4.60
X
3.60
2
1.61
Hiệp 1
+0.25
1.05
-0.25
0.81
O 1
0.91
U 1
0.87

VĐQG Đảo Síp » 15

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympiakos Nicosia FC vs APOEL Nicosia hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympiakos Nicosia FC vs APOEL Nicosia tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympiakos Nicosia FC vs APOEL Nicosia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Olympiakos Nicosia FC vs APOEL Nicosia

Olympiakos Nicosia FC Olympiakos Nicosia FC
Phút
APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Aboubacar Loucoubar
Ra sân: Joao Mario Nunes Fernandes
match change
46'
Orhan Dzepar match yellow.png
51'
60'
match change Constantinos Poursaitidis
Ra sân: Geovane Meurer
Aboubacar Loucoubar match yellow.png
70'
Ektoras Stefanou
Ra sân: Stefanos Charalampous
match change
72'
73'
match change Stefan Drazic
Ra sân: Dimitrios Diamantakos
Aboubacar Loucoubar match yellow.pngmatch red
78'
80'
match goal 0 - 1 Stefan Drazic
Revaz Injgia
Ra sân: Richie Omorowa
match change
81'
82'
match goal 0 - 2 Nicolas Koutsakos
84'
match change Dalcio Gomes
Ra sân: Nicolas Koutsakos

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Olympiakos Nicosia FC VS APOEL Nicosia

Olympiakos Nicosia FC Olympiakos Nicosia FC
APOEL Nicosia APOEL Nicosia
9
 
Tổng cú sút
 
18
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
17
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
19
3
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
7
 
Sút ra ngoài
 
13
17
 
Ném biên
 
12
77
 
Pha tấn công
 
88
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
74
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Aboubacar Loucoubar
70
Ektoras Stefanou
31
Revaz Injgia
32
Michalis Kyriakou
16
Kalogirou Loukas
22
Panagiotis Angeli
40
Markos Charalambous
80
Christos Efzona
11
Geron Tocka
18
Phillipos Eutichidis
25
Titos Prokopiou
99
Vladimir Bradonjic
Olympiakos Nicosia FC Olympiakos Nicosia FC 4-2-3-1
3-4-3 APOEL Nicosia APOEL Nicosia
1
Talichma...
19
Christou
6
Dzepar
94
Mauricio
12
Felipe
20
Almeida
37
Konomis
9
Pikis
34
Fernande...
88
Charalam...
93
Omorowa
27
Belec
5
Degenek
29
Rosa
34
Laifis
14
Gomes
17
Abagna
38
Meurer
6
Meer
15
Tomas
18
Diamanta...
89
Koutsako...

Substitutes

21
Constantinos Poursaitidis
9
Stefan Drazic
20
Dalcio Gomes
1
Gabriel Pereira
22
Andreas Christodoulou
2
Evagoras Antoniou
31
FRANZ BRORSSON
45
Konstantinos Giannakou
36
Charles Appiah
Đội hình dự bị
Olympiakos Nicosia FC Olympiakos Nicosia FC
Aboubacar Loucoubar 5
Ektoras Stefanou 70
Revaz Injgia 31
Michalis Kyriakou 32
Kalogirou Loukas 16
Panagiotis Angeli 22
Markos Charalambous 40
Christos Efzona 80
Geron Tocka 11
Phillipos Eutichidis 18
Titos Prokopiou 25
Vladimir Bradonjic 99
Olympiakos Nicosia FC APOEL Nicosia
21 Constantinos Poursaitidis
9 Stefan Drazic
20 Dalcio Gomes
1 Gabriel Pereira
22 Andreas Christodoulou
2 Evagoras Antoniou
31 FRANZ BRORSSON
45 Konstantinos Giannakou
36 Charles Appiah

Dữ liệu đội bóng:Olympiakos Nicosia FC vs APOEL Nicosia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
13.33 Phạm lỗi 12.33
6.33 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0.67
50% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 0.7
4.1 Sút trúng cầu môn 5.3
15.3 Phạm lỗi 11.4
4.4 Phạt góc 5.8
1.7 Thẻ vàng 1.4
51.8% Kiểm soát bóng 56.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Olympiakos Nicosia FC (22trận)
Chủ Khách
APOEL Nicosia (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
4
1
HT-H/FT-T
1
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
3
1
0
1
HT-H/FT-H
3
1
2
1
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
2
2
1
4