Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Olympiakos Piraeus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympiakos Piraeus vs AEP Paphos hôm nay ngày 17/09/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympiakos Piraeus vs AEP Paphos tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympiakos Piraeus vs AEP Paphos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bruno Felipe Souza Da Silva

Bruno Felipe Souza Da Silva
Mislav Orsic
Kostas Pileas
Ken Sema
Bruno Alberto Langa
Anderson Silva
Bruno Alberto Langa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexandros Paschalakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 27 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 5 | David Goldar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 77 | Joao Correia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Landry Nany Dimata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 93 | Neofytos Michail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ