Olympiakos Piraeus
-0.25 1.06
+0.25 0.82
2.5 1.00
u 0.80
2.34
2.75
3.15
-0 1.06
+0 1.02
1 0.85
u 0.93
3.15
3.22
2.01
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympiakos Piraeus vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleix Garcia Serrano
0 - 1 Patrik Schick
0 - 2 Patrik Schick
Malik Tillman
Martin Terrier
Arthur Augusto de Matos Soares
Christian Michel Kofane
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 1 | 42 | 6.82 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 25 | 6.63 | |
| 10 | Gelson Martins | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 44 | 6.59 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 4 | Giulian Biancone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 5 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 32 | 6.66 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 88 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 6.95 | |
| 96 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.47 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 57 | 6.69 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 6.67 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ