Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Olympiakos Piraeus 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympiakos Piraeus vs Bodo Glimt hôm nay ngày 14/03/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympiakos Piraeus vs Bodo Glimt tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympiakos Piraeus vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fredrik Sjovold
0 - 1 Kasper Waarst Hogh
Brice Wembangomo
Andreas Klausen Helmersen
Nikita Haikin
Villads Nielsen
Hakon Evjen
Sondre Auklend
Isak Dybvik Maatta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 47 | 7.18 | |
| 21 | André Filipe Horta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 6 | 39 | 32 | 82.05% | 15 | 1 | 71 | 7.06 | |
| 10 | Gelson Martins | Cánh phải | 5 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 56 | 6.75 | |
| 17 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 3 | 12 | 8.02 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 7 | 104 | 7.88 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 1 | 41 | 7.06 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 56 | 55 | 98.21% | 8 | 0 | 88 | 7.81 | |
| 4 | Giulian Biancone | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6.03 | |
| 5 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 6 | 81 | 7.07 | |
| 50 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.66 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 12 | 1 | 78 | 6.81 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 46 | 6.15 | |
| 88 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 4.83 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 96 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 34 | 7.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 2 | 41 | 6.47 | |
| 21 | Andreas Klausen Helmersen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 13 | 6.26 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 46 | 6.61 | |
| 5 | Brice Wembangomo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 39 | 7.18 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.26 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7.01 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 40 | 6.57 | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 14 | 36.84% | 0 | 1 | 50 | 7.49 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 6 | 31 | 6.7 | |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 2 | Villads Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ