Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Olympiakos Piraeus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympiakos Piraeus vs Real Madrid hôm nay ngày 27/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympiakos Piraeus vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympiakos Piraeus vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kylian Mbappe Lottin
Eduardo Camavinga
1 - 2 Kylian Mbappe Lottin
1 - 3 Kylian Mbappe Lottin
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Goal cancelled
Daniel Ceballos Fernandez
Arda Guler
2 - 4 Kylian Mbappe Lottin
Jude Bellingham
Brahim Diaz
Fran Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 7 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 10 | Gelson Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7.4 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 5.6 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 5 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 88 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 21 | 5.6 | |
| 96 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ferland Mendy | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 5 | 3 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 10 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Forward | 4 | 2 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 68 | 7.5 | |
| 15 | Arda Guler | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 17 | Raul Asencio | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ