Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Olympiakos Piraeus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympiakos Piraeus vs SC Freiburg hôm nay ngày 22/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympiakos Piraeus vs SC Freiburg tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympiakos Piraeus vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Roland Sallai
Lucas Holer
1 - 2 Vincenzo Grifo
Kenneth Schmidt
Kiliann Sildillia
Roland Sallai
Noah Weisshaupt
Maximilian Philipp
2 - 3 Maximilian Philipp
Yannik Keitel
Chukwubuike Adamu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vicente Iborra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.21 | |
| 1 | Alexandros Paschalakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 7 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 7 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 16 | Nicolas Freire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 35 | 5.22 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Georgios Masouras | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 14 | 6.14 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 32 | 5.58 | |
| 4 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 29 | 6.01 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 21 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 31 | 6.54 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 18 | 6.35 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 26 | 6.46 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 23 | 7 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 5 | 46 | 6.66 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 18 | 7.53 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 4 | Kenneth Schmidt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 28 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ