Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Olympiakos Piraeus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympiakos Piraeus vs Sporting Braga hôm nay ngày 03/10/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympiakos Piraeus vs Sporting Braga tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympiakos Piraeus vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitor Carvalho Vieira
Jean Gorby
Ismael Gharbi
Amine El Ouazzani
Roger Fernandes
Victor Gomez Perea
Joao Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 10 | Gelson Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 5.96 | |
| 16 | David Carmo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 25 | 6.97 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 88 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 96 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Armindo Tue Na Bangna,Bruma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 19 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 10 | André Filipe Horta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.67 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 13 | Joao Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 90 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ