Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Olympiakos Piraeus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympiakos Piraeus vs West Ham United hôm nay ngày 26/10/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympiakos Piraeus vs West Ham United tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympiakos Piraeus vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Jarrod Bowen
Michail Antonio
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Emerson Palmieri dos Santos
Edson Omar Alvarez Velazquez
Gnaly Maxwell Cornet
Michail Antonio
2 - 1 Lucas Tolentino Coelho de Lima
Angelo Obinze Ogbonna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexandros Paschalakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.52 | |
| 7 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 14 | 6.62 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 3 | 20 | 6.66 | |
| 4 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 3 | Francisco Ortega | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.45 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 25 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 15 | Sotiris Alexandropoulos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 15 | 6.48 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.68 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 22 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 24 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 24 | 6.53 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ