Kết quả trận Olympique Akbou vs CS Constantine, 21h00 ngày 17/03

Vòng 24
21:00 ngày 17/03/2026
Olympique Akbou
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
CS Constantine
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.952
+1
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 8
1.775
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.02
Chẵn
1.86
Tỷ số chính xác
1-0
4.25 6.3
2-0
8.6 19.5
2-1
10 26
3-1
26 86
3-2
56 86
4-2
141 151
4-3
151 151
0-0
4.15
1-1
5.6
2-2
23
3-3
141
4-4
151
AOS
-

VĐQG Angiêri » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympique Akbou vs CS Constantine hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympique Akbou vs CS Constantine tại VĐQG Angiêri 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympique Akbou vs CS Constantine hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Olympique Akbou vs CS Constantine

Olympique Akbou Olympique Akbou
Phút
CS Constantine CS Constantine
Ramdane Hitala 1 - 0 match goal
25'
Mohamed Yasser Chelfaoui match yellow.png
35'
37'
match yellow.png Dadi Mouaki
45'
match yellow.png Houari Baouche
46'
match change Ahmed Ait Abdesslem
Ra sân: Dadi Mouaki
46'
match change Tosin Omoyele
Ra sân: Mostafa Berkane
57'
match yellow.png Mohamed Benchaira
57'
match yellow.png Brahim Dib
Nadjib Benrabah
Ra sân: Ramdane Hitala
match change
61'
61'
match change Aimen Lahmeri
Ra sân: Houari Baouche
61'
match change Nassim LGhoul
Ra sân: Fethi Tahar
Hicham Messiad
Ra sân: Merouane Mehdaoui
match change
61'
Ali Amriche
Ra sân: Toufik Addadi
match change
69'
Walid Zamoum match yellow.png
70'
80'
match change Messala Merbah
Ra sân: Mohamed Benchaira
Louanes Zidi
Ra sân: Walid Zamoum
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Olympique Akbou VS CS Constantine

Olympique Akbou Olympique Akbou
CS Constantine CS Constantine
6
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Phạt góc
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
4
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
2
 
Sút ra ngoài
 
6
60
 
Pha tấn công
 
86
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Ali Amriche
26
Ghilas Belgacem
14
Nadjib Benrabah
25
Oussama Darfalou
28
Obeidi Hamdi
16
Benaouda Klileche
3
Nassim Meguidache
18
Hicham Messiad
6
Louanes Zidi
Olympique Akbou Olympique Akbou
CS Constantine CS Constantine
24
Chelfaou...
17
Boukarou...
12
Sediri
20
Addadi
21
Bencheri...
5
Bouteldj...
8
Bensaada...
10
Zamoum
13
Yesli
7
Hitala
23
Mehdaoui
27
Chikhi
1
Bouhalfa...
14
Bizimana
8
Baouche
6
Benchair...
30
Tahar
5
Ndiaye
11
Mouaki
10
Dib
15
Berkane
19
Derradji

Substitutes

4
Ahmed Ait Abdesslem
7
Moundhir Bouzekri
20
Wajih Khalfaoui
26
Nassim LGhoul
17
Aimen Lahmeri
18
Messala Merbah
23
Abdelmalek Necir
22
Tosin Omoyele
25
Miloud Rebai
Đội hình dự bị
Olympique Akbou Olympique Akbou
Ali Amriche 4
Ghilas Belgacem 26
Nadjib Benrabah 14
Oussama Darfalou 25
Obeidi Hamdi 28
Benaouda Klileche 16
Nassim Meguidache 3
Hicham Messiad 18
Louanes Zidi 6
Olympique Akbou CS Constantine
4 Ahmed Ait Abdesslem
7 Moundhir Bouzekri
20 Wajih Khalfaoui
26 Nassim LGhoul
17 Aimen Lahmeri
18 Messala Merbah
23 Abdelmalek Necir
22 Tosin Omoyele
25 Miloud Rebai

Dữ liệu đội bóng:Olympique Akbou vs CS Constantine

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng
0.67 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 3.67
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1.33
48.33% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 0.4
4.4 Sút trúng cầu môn 3.4
3.9 Phạt góc 5.2
3.1 Thẻ vàng 1.9
50.2% Kiểm soát bóng 52.7%
7.4 Phạm lỗi 5.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Olympique Akbou (23trận)
Chủ Khách
CS Constantine (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
4
2
HT-H/FT-T
2
3
5
3
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
2
4
4
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
1
1
0
3