Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Olympique Dcheira vs DHJ Difaa Hassani Jadidi, 22h00 ngày 24/01

Vòng 9
22:00 ngày 24/01/2026
Olympique Dcheira
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
DHJ Difaa Hassani Jadidi 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 17°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.88
+0.25
0.93
O 2
0.95
U 2
0.84
1
2.63
X
2.90
2
2.70
Hiệp 1
-0.25
1.30
+0.25
0.60
O 0.75
0.78
U 0.75
1.03

VĐQG Marốc » 10

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Olympique Dcheira vs DHJ Difaa Hassani Jadidi hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Olympique Dcheira vs DHJ Difaa Hassani Jadidi tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Olympique Dcheira vs DHJ Difaa Hassani Jadidi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Olympique Dcheira vs DHJ Difaa Hassani Jadidi

Olympique Dcheira Olympique Dcheira
Phút
DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
19'
match yellow.png Abdellah Ziani
52'
match goal 0 - 1 Romuald Dacosta
Kiến tạo: Ibrahim Idrissi Bouzidi
57'
match yellow.png Zakaria Oubraim
63'
match change Abderrazak Ennakouss
Ra sân: Zakaria Oubraim
63'
match change Oussama Benchchaoui
Ra sân: Abdellah Ziani
Omar Ouddah
Ra sân: Redouane Oubidar
match change
70'
Amine Aghou
Ra sân: Brahim Amzili
match change
70'
Mohssine Abba
Ra sân: R. Abardy
match change
70'
78'
match red Hamza Malki
81'
match change Aymen Riyane
Ra sân: Soufiane Abaaziz
Mohammed Adjar
Ra sân: Mounir El Gouj
match change
81'
89'
match change Yassine Lamine
Ra sân: Romuald Dacosta
Hicham Ait Brayem
Ra sân: Yassine Boughaz
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Olympique Dcheira VS DHJ Difaa Hassani Jadidi

Olympique Dcheira Olympique Dcheira
DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
7
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
6
 
Phạt góc
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
5
 
Sút ra ngoài
 
5
98
 
Pha tấn công
 
76
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Mohssine Abba
20
Mohammed Adjar
26
Amine Aghou
15
Hicham Ait Brayem
98
Brahim Hammou
7
Mohamed Habbali
22
Hafid Id Said
37
Hamza Janan Allah
25
Omar Ouddah
Olympique Dcheira Olympique Dcheira 4-2-3-1
4-2-3-1 DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
1
Idar
3
Khafi
32
Keita
5
Aboujema...
8
Boughaz
21
Gouj
6
Oubidar
91
Jabrane
2
Bennadi
13
Amzili
62
Abardy
30
Niasse
24
Oubraim
5
Sanogo
20
Fatine
3
Malki
18
Ide
88
Michte
77
Ziani
6
Bouzidi
23
Abaaziz
80
Dacosta

Substitutes

16
Ayoub Ait Wahmane
2
Oussama Benchchaoui
8
Ayoub El Khafi
17
Abderrazak Ennakouss
21
Mohamed Hilali
99
Achraf Idrissi
9
Yassine Lamine
13
Aymen Riyane
7
Imad Sabik
Đội hình dự bị
Olympique Dcheira Olympique Dcheira
Mohssine Abba 77
Mohammed Adjar 20
Amine Aghou 26
Hicham Ait Brayem 15
Brahim Hammou 98
Mohamed Habbali 7
Hafid Id Said 22
Hamza Janan Allah 37
Omar Ouddah 25
Olympique Dcheira DHJ Difaa Hassani Jadidi
16 Ayoub Ait Wahmane
2 Oussama Benchchaoui
8 Ayoub El Khafi
17 Abderrazak Ennakouss
21 Mohamed Hilali
99 Achraf Idrissi
9 Yassine Lamine
13 Aymen Riyane
7 Imad Sabik

Dữ liệu đội bóng:Olympique Dcheira vs DHJ Difaa Hassani Jadidi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua
3 Sút trúng cầu môn 1.33
5.67 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2.67
52.67% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.7
1.2 Bàn thua 1.1
3.9 Sút trúng cầu môn 3.1
3.4 Phạt góc 2.8
1.9 Thẻ vàng 2.2
49.7% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Olympique Dcheira (9trận)
Chủ Khách
DHJ Difaa Hassani Jadidi (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
0
0
2
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
2
HT-B/FT-B
2
1
2
0