Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oman vs Thái Lan hôm nay ngày 21/01/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oman vs Thái Lan tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oman vs Thái Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Theeraton Bunmathan
Jaroensak Wonggorn
Pathompol Charoenrattanapirom
Suphanan Bureerat
Sarach Yooyen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jameel Al Yahmadi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 9 | 1 | 84 | 7.4 | |
| 23 | Harib Al-Saadi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 68 | 7 | |
| 16 | Khalid Al-Braiki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 85 | 88.54% | 0 | 3 | 111 | 7.5 | |
| 20 | Salah Al-Yahyaei | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 11 | 0 | 94 | 7.7 | |
| 11 | Muhsen Al-Ghassani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 14 | Ahmed Al Kaabi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 71 | 59 | 83.1% | 8 | 0 | 95 | 7.5 | |
| 4 | Arshad Al Alawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 3 | 84 | 7.4 | |
| 7 | Essam Al-Subhi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 14 | 7 | |
| 12 | Abdullah Fawaz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 2 | 46 | 7 | |
| 1 | Ibrahim Saleh Al Mukhaini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 8 | Zahir Sulaiman Al Aghbari | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 28 | 7 | |
| 6 | Ahmed Al Khamisi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 99 | 91.67% | 0 | 4 | 117 | 7.8 | |
| 9 | Omar Al Malki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.8 | |
| 26 | Abdulrahman Al-Mushaifri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Theeraton Bunmathan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 0 | 61 | 7 | |
| 11 | Bodin Phala | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 7 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 21 | Suphanan Bureerat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Patiwat Khammai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 25 | Peeradon Chamratsamee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 9 | Supachai Jaided | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Pansa Hemviboon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 30 | 7.1 | |
| 19 | Pathompol Charoenrattanapirom | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Elias Dolah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 10 | Suphanat Mueanta | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 12 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 13 | Jaroensak Wonggorn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 18 | Weerathep Pomphan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ