Kết quả trận Omiya Ardija Nữ vs Hiroshima Sanfrecce Nữ, 11h00 ngày 15/03

Vòng Group stage
11:00 ngày 15/03/2026
Omiya Ardija Nữ
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Hiroshima Sanfrecce Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 5.7
2-0
17.5 8.6
2-1
12 55
3-1
38 175
3-2
50 160
4-2
175 100
4-3
175 175
0-0
7.8
1-1
5.6
2-2
16
3-3
105
4-4
175
AOS
42

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Omiya Ardija Nữ vs Hiroshima Sanfrecce Nữ hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Omiya Ardija Nữ vs Hiroshima Sanfrecce Nữ tại Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Omiya Ardija Nữ vs Hiroshima Sanfrecce Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Omiya Ardija Nữ vs Hiroshima Sanfrecce Nữ

Omiya Ardija Nữ Omiya Ardija Nữ
Phút
Hiroshima Sanfrecce Nữ Hiroshima Sanfrecce Nữ
Munekata M. 1 - 0 match goal
29'
45'
match goal 1 - 1 Yoshino Nakashima
Saito Y. 2 - 1 match goal
57'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Omiya Ardija Nữ VS Hiroshima Sanfrecce Nữ

Omiya Ardija Nữ Omiya Ardija Nữ
Hiroshima Sanfrecce Nữ Hiroshima Sanfrecce Nữ
8
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Phạt góc
 
3
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
3
 
Sút ra ngoài
 
7
55
 
Pha tấn công
 
70
20
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Omiya Ardija Nữ vs Hiroshima Sanfrecce Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1
6.67 Sút trúng cầu môn 8
7 Phạt góc 5
48.33% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.7
0.7 Bàn thua 1.2
5.1 Sút trúng cầu môn 5.9
3.4 Phạt góc 5.2
45.8% Kiểm soát bóng 54.7%
0.3 Thẻ vàng 0.3
0.9 Phạm lỗi 0.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Omiya Ardija Nữ (22trận)
Chủ Khách
Hiroshima Sanfrecce Nữ (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
7
0
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
4
2
2
5
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
3
1
HT-B/FT-B
1
4
1
2