Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oostende
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oostende vs Club Brugge hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oostende vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oostende vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raphael Onyedika
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Roman Yaremchuk
Ferran Jutgla Blanch
Hans Vanaken Goal cancelled
Brandon Mechele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Guillaume Hubert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 0 | 25 | 6.94 | |
| 8 | Cameron McGeehan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 3 | 37 | 7.87 | |
| 4 | Mateo Barac | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 34 | 6.83 | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 34 | 7.09 | |
| 26 | Kelvin Arase | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 88 | Matej Rodin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 36 | 7.99 | |
| 23 | Alfons Amade | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 16 | Sieben Dewaele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 18 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 7 | Theo Ndicka Matam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 33 | Anton Tanghe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 3 | 24 | 6.81 | |
| 34 | Nick Batzner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 17 | Ivan Durdov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 19 | 6.59 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 63 | 6.35 | |
| 77 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 1 | 48 | 6.49 | |
| 27 | Casper Nielsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 40 | 6.37 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 4 | 46 | 6.09 | |
| 70 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 57 | 5.9 | |
| 19 | Kamal Sowah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 5.82 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 52 | 6.09 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 44 | 6.18 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 32 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 94 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 4 | 63 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ