Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Oriente Petrolero
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oriente Petrolero vs San Antonio Bulo Bulo hôm nay ngày 29/10/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oriente Petrolero vs San Antonio Bulo Bulo tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oriente Petrolero vs San Antonio Bulo Bulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Passira
Neto Acara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Diego Daniel Barreto Caceres | 1 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | ||
| 91 | Gilbert Alvarez Vargas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Victor Hugo Dorrego Coito | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 12 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 11 | Jorge Enrique Flores Yrahory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Marcos Daniel Riquelme | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Jhon Garcia Sossa | Tiền vệ công | 6 | 3 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 19 | Erwin Junior Sanchez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 24 | Kevin Salvatierra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 15 | FRANZ GONZALES MEJIA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 4 | Dieguito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 36 | 7 | |
| 27 | Sebastian Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 2 | 77 | 6.4 | |
| 47 | Sebastián Ramírez | 1 | 0 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 0 | 0 | 75 | 6.4 | ||
| 1 | Alejandro Torrez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 43 | Miguel Villarroel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 36 | Roberto Diez | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 56 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jose Feliciano Penarrieta Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 20 | Gustavo Olguin Mancilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Jennry Alaca Maconde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 17 | Edwin Rivera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 21 | Pablo Meza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Ivan Huayhuata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 7 | Jhon Mena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 10 | Adriel Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Leonardo Justiniano | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 8 | Michael Fernando Castellon Escaler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 50 | Neto Acara | Forward | 4 | 3 | 2 | 25 | 15 | 60% | 2 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 99 | Daniel Passira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 4 | 38 | 8.7 | |
| 34 | Gustavo Mendoza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 42 | Leonardo Montenegro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 16 | Sebastian Viveros | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 27 | Cristian Justiniano | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ