Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Orlando City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orlando City vs Charlotte FC hôm nay ngày 19/09/2024 lúc 07:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orlando City vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orlando City vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brandt Bronico
Liel Abada
Iuri Tavares
Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso
Idan Toklomati
Karol Swiderski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Facundo Torres | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 27 | 7 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 4 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 43 | 7 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 24 | 7.1 | |
| 21 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 7 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 33 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ