Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Orlando City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orlando City vs Chicago Fire hôm nay ngày 02/07/2023 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orlando City vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orlando City vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mauricio Pereyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 8 | Felipe Campanholi Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 32 | 7.07 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.53 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.35 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 12 | 0 | 44 | 6.89 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh phải | 6 | 3 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 46 | 8.16 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 44 | 6.39 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Xherdan Shaqiri | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 2 | Arnaud Souquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 23 | 6.25 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 53 | 6.61 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 52 | 6.21 | |
| 21 | Fabian Herbers | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 40 | 5.9 | |
| 7 | Maren Haile-Selassie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 49 | 6.49 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 50 | 6.24 | |
| 6 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.88 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 37 | 7.02 | |
| 3 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 28 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ