Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Orlando City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orlando City vs Chicago Fire hôm nay ngày 01/06/2025 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orlando City vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orlando City vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Philip Zinckernagel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Forward | 4 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 39 | 6.59 | |
| 6 | Robin Jansson | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 47 | 5.8 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 4.52 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 6 | 0 | 54 | 6.17 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 5.53 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Forward | 4 | 1 | 4 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 0 | 41 | 7.59 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 4 | David Brekalo | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 44 | 6.21 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.22 | |
| 87 | Marco Pasalic | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 48 | 6.49 | |
| 30 | Alexander Freeman | Defender | 1 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 3 | 2 | 54 | 6.99 | |
| 35 | Joran Gerbet | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 39 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Philip Zinckernagel | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 44 | 8.89 | |
| 19 | Jonathan Bamba | Forward | 2 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 40 | 7.07 | |
| 9 | Hugo Cuypers | Forward | 2 | 2 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 3 | 32 | 8.71 | |
| 3 | Jack Elliott | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 47 | 7.02 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 15 | Andrew Gutman | Defender | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 45 | 7.25 | |
| 22 | Mauricio Pineda | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 55 | 6.73 | |
| 24 | Jonathan Dean | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 1 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 37 | 6.75 | |
| 35 | Sergio Oregel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 38 | Christopher Cupps | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 61 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ