Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Orlando City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orlando City vs Inter Miami hôm nay ngày 25/09/2023 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orlando City vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orlando City vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Aviles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mauricio Pereyra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 34 | 7.04 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.99 | |
| 77 | Iván Angulo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 22 | 6.96 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Dagur Dan Thorhallsson | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 17 | Facundo Torres | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 24 | 6.79 | |
| 17 | Josef Martinez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 3 | Dixon Jair Arroyo Espinoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.92 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 6.88 | |
| 16 | Robert Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 9 | Leonardo Campana Romero | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 31 | Kamal Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 32 | Noah Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 6 | Tomas Aviles | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 31 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ