Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Orlando City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orlando City vs Inter Miami hôm nay ngày 11/08/2025 lúc 07:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orlando City vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orlando City vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Yannick Bright
Maximiliano Joel Falcon Picart
Noah Allen
Pabrice Picault
Gonzalo Lujan Melli
Baltasar Gallego Rodriguez
Benjamin Cremaschi
Federico Redondo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 5.88 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 3 | 44 | 6.3 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 32 | 6.74 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 27 | 7.03 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 30 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 30 | 6 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 35 | 6.37 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 4 | 20 | 6.45 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 26 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ