Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Orlando City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orlando City vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andres Reyes
Tom Barlow
Cory Burke
Frankie Amaya
Peter Stroud
Omir Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Michael Halliday | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 10 | Mauricio Pereyra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.87 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 18 | 6.09 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 9 | Ercan Kara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.02 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 20 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Morgan | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 14 | 6.45 | |
| 74 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 4 | Andres Reyes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 13 | 6.43 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 6.25 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 11 | 6.48 | |
| 8 | Frankie Amaya | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.62 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 1 | Carlos Coronel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ