Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Orlando City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orlando City vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orlando City vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andres Reyes
0 - 1 Andres Reyes
Sean Nealis
Wikelman Carmona
Noah Eile
Ronald Donkor
Elias Alves
Cory Burke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Martin Ezequiel Ojeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 10 | Facundo Torres | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Lewis Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 4 | Andres Reyes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 17 | Cameron Harper | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 47 | John Tolkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 12 | Dylan Nealis | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Peter Stroud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ