Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Orlando City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orlando City vs Portland Timbers hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orlando City vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orlando City vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Forward | 3 | 0 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 57 | 6.62 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 51 | 7.56 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 48 | 7.05 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 4 | David Brekalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 51 | 6.56 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 3 | 6.2 | |
| 87 | Marco Pasalic | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 41 | 7 | |
| 30 | Alexander Freeman | Defender | 0 | 0 | 3 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 7.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Dario Zuparic | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 74 | 6.4 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 1 | 1 | 76 | 7.03 | |
| 5 | Claudio Bravo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 22 | Omir Fernandez | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 30 | Santiago Moreno | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 35 | 5.91 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 2 | 0 | 85 | 6.86 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 50 | 6.27 | |
| 27 | Jimer Fory | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 1 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 42 | 5.94 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 6.45 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 29 | 5.98 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 38 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ