Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Alaves hôm nay ngày 05/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nahuel Tenaglia
Carlos Vicente
Enrique Garcia Martinez, Kike
Carlos Vicente
Giuliano Simeone
Ianis Hagi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 39 | 6.54 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 6 | 15 | 6.6 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 24 | 6.22 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 37 | 6.56 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 31 | 7.41 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 46 | 6.81 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 36 | 7.24 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 36 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 22 | 6.59 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 21 | 7.06 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 36 | 6.83 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 7 | Alex Sola | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 0 | 34 | 7.04 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 22 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 32 | Samu | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 16 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ