Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Almeria hôm nay ngày 04/01/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Almeria tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Almeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Robertone
Marko Milovanovic
Alejandro Pozo
Chumi
Lazaro Vinicius Marques
Chumi
Arnau Puigmal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 51 | 6.72 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 7.09 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 47 | 7.27 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 20 | 6.78 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 32 | 6.82 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 2 | 40 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Leonardo Carrilho Baptistao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 6.08 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 6.32 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.08 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 31 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ