Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 20/08/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Inaki Williams Dannis
0 - 2 Gorka Guruzeta Rodriguez
Inigo Lekue
Inigo Lekue
Oihan Sancet

Oihan Sancet
Alejandro Berenguer Remiro
Ander Herrera Aguera
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Benat Prados Diaz
Raul Garcia Escudero
Unai Simon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 33 | 6.69 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 44 | 6.12 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 5.97 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 45 | 5.76 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 29 | 6.35 | |
| 13 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 24 | 5.45 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 5.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 33 | 7.02 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 25 | 7.34 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 22 | 6.52 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 13 | 6 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 26 | 7.65 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.65 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 34 | 7.04 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 34 | 7.96 | |
| 19 | Imanol Garcia de Albeniz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 36 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ