Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 26/05/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar de Marcos Arana Oscar
Gorka Guruzeta Rodriguez
Oihan Sancet
Alejandro Berenguer Remiro
Daniel Vivian Moreno
Malcom Adu
Raul Garcia Escudero
Inigo Lekue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 26 | 7.47 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 59 | 7 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 49 | 7.46 | |
| 25 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 43 | 7.64 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 2 | 32 | 6.55 | |
| 23 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 50 | 7.01 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 33 | 70.21% | 3 | 0 | 57 | 7.58 | |
| 20 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 64 | 7.01 | |
| 22 | Aimar Oroz | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 45 | 7.54 | ||
| 12 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 50 | 7.67 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Raul Garcia Escudero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 10 | Iker Muniain Goni | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 1 | 54 | 6.38 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 2 | 2 | 65 | 6.25 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 63 | 6.68 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 1 | 33 | 6.11 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 2 | 49 | 6.57 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 1 | 64 | 6.29 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 19 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.58 | |
| 31 | Aitor Paredes | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 55 | 6.36 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 35 | 6.49 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 29 | Malcom Adu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ