Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aitor Paredes
Adama Boiro
Alejandro Rego
Robert Navarro
Alejandro Berenguer Remiro
Jesus Areso
1 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez
Alejandro Berenguer Remiro
Nico Serrano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 39 | 7.72 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 18 | 5.8 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 53 | 6.79 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 57 | 6.48 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 55 | 7.14 | |
| 20 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 81 | 7.83 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 75 | 6.53 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 57 | 6.65 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 43 | 6.41 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.42 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 78 | 7.57 | |
| 41 | Inigo Arguibide | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 1 | 51 | 6.55 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 28 | 6.37 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 41 | 7.92 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 50 | 6.23 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 65 | 6.48 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 22 | Nico Serrano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 56 | 6.28 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 8 | 0 | 60 | 6.64 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.31 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 59 | 6.58 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 48 | 36 | 75% | 5 | 3 | 66 | 7.17 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 18 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ