Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Inaki Williams Dannis No penalty (VAR xác nhận)
1 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez
Alejandro Berenguer Remiro
Benat Prados Diaz
1 - 2 Alejandro Berenguer Remiro
Gorka Guruzeta Rodriguez
Mikel Vesga
Oscar de Marcos Arana Oscar
Yeray Alvarez Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 0 | 53 | 6.64 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 7 | 22 | 6.46 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 7 | 61 | 6.96 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 21 | 6.68 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 45 | 7.35 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 40 | 6.39 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 71 | 6.54 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 3 | 67 | 6.27 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 6 | 0 | 68 | 6.42 | |
| 8 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 30 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 2 | 63 | 6.93 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 5 | 0 | 46 | 8.34 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 26 | 7.38 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.18 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 36 | 7.41 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 57 | 6.35 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 4 | 77 | 6.73 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 7.03 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 64 | 6.71 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 4 | 53 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ