Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Atletico Madrid hôm nay ngày 29/09/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Antoine Griezmann
Caesar Azpilicueta
Rodrigo Riquelme
0 - 2 Rodrigo Riquelme
Samuel Dias Lino
Alvaro Morata

Alvaro Morata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 48 | 6.41 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 19 | 6.43 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 16 | 6.17 | |
| 13 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 4.9 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 47 | 6.13 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 1 | 22 | 6.13 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 35 | 5.84 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 3 | 54 | 6.63 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 27 | 7.32 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 6.29 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.66 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.77 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.45 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 17 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ