Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Atletico Madrid hôm nay ngày 16/05/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo De Paul
Samuel Dias Lino
Caesar Azpilicueta
Nahuel Molina
Angel Correa
Antoine Griezmann
Conor Gallagher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 5 | 17 | 7.66 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.36 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 7.14 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.76 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 52 | 7.99 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 53 | 8.35 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 7.02 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 7.17 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 61 | 7.12 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 6 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 8 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 18 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 2 | 47 | 6.29 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 3 | 0 | 61 | 6.32 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 22 | 6 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 44 | 6.27 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 5.72 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 80 | 66 | 82.5% | 1 | 0 | 90 | 6.22 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 2 | 73 | 6.43 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 58 | 6.11 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 32 | 6.82 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 82 | 6.45 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 5.83 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 41 | 6.81 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 35 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ