Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Barcelona hôm nay ngày 04/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Lewandowski
0 - 1 Jules Kounde
Joao Cancelo
Ferran Torres
Joao Felix Sequeira
Frenkie De Jong
1 - 2 Robert Lewandowski
Raphael Dias Belloli,Raphinha
Alejandro Balde
Inigo Martinez Berridi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 2 | 26 | 6.42 | |
| 13 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 9 | 6.12 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 2 | 35 | 6.46 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 33 | 7.58 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.14 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 40 | 6.78 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 4 | 62 | 7.32 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 3 | 0 | 69 | 6.92 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 3 | 71 | 8.57 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 35 | 7.02 | |
| 27 | Lamine Yamal | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ