Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Betis hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vitor Hugo Roque Ferreira
Luis Ezequiel Avila
Abdessamad Ezzalzouli
Mateo Flores
Iker Losada
1 - 2 Luis Ezequiel Avila
Pablo Fornals
Natan Bernardo De Souza
Ricardo Rodriguez
Natan Bernardo De Souza
Natan Bernardo De Souza Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 0 | 49 | 6.94 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 5 | 25 | 7.2 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 50 | 6.83 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 2 | 63 | 6.73 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 44 | 7 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.03 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 61 | 6.49 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 8 | 0 | 74 | 6.32 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 33 | 7.19 | |
| 8 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 39 | 6.01 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 1 | 52 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 11 | Cedric Bakambu | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.09 | |
| 2 | Hector Bellerin | Defender | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 42 | 7.23 | |
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 59 | 7.18 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Forward | 4 | 3 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 7.45 | |
| 18 | Pablo Fornals | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 15 | Romain Perraud | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 6 | 1 | 61 | 6.99 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 35 | 7.13 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 47 | 6.66 | |
| 19 | Iker Losada | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.36 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.02 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.37 | |
| 8 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 7.08 | |
| 16 | Sergi Altimira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 46 | Mateo Flores | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ