Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Cadiz hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Cadiz tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Cadiz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joseba Zaldua Bengoetxea
Lucas Pires Silva
Ivan Alejo
Maximiliano Gomez
Diadie Samassekou
Darwin Machis
Sergio Guardiola Navarro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 23 | 63.89% | 3 | 4 | 52 | 7.34 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 3 | 61 | 7.01 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 10 | 39 | 9.33 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 66 | 6.71 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 9 | 0 | 60 | 6.59 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 22 | 6.51 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 41 | 6.95 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 3 | 0 | 70 | 6.88 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 50 | 6.38 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 55 | 6.81 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 7.56 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 25 | 6.57 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 43 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 5.98 | |
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 5.68 | |
| 2 | Joseba Zaldua Bengoetxea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 50 | 6.26 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 22 | Jorge Mere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 3 | 25 | 6.3 | |
| 6 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 20 | 6.41 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 4 | 48 | 6.01 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 3 | 3 | 68 | 7.01 | |
| 25 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 19 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 6 | 30 | 6.02 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 6 | 1 | 61 | 6.76 | |
| 5 | Victor Chust | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 5 | 65 | 6.34 | |
| 33 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 67 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ