Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Celta Vigo hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jorgen Strand Larsen
0 - 2 Luca De La Torre
Anastasios Douvikas
Tadeo Allende
Manuel Sanchez De La Pena
0 - 3 Anastasios Douvikas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.02 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 98 | 88 | 89.8% | 1 | 3 | 107 | 6.2 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 21 | 3 | 14.29% | 0 | 6 | 27 | 6.3 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 45 | 43 | 95.56% | 9 | 0 | 61 | 6.76 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 6 | 2 | 56 | 6.41 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 1 | 37 | 6.31 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 1 | 85 | 5.7 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 5.75 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 43 | 6.09 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 2 | 82 | 6.02 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 28 | 5.76 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 64 | 54 | 84.38% | 7 | 0 | 111 | 6.4 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 52 | 6.3 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 78 | 62 | 79.49% | 1 | 4 | 92 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 32 | 7.25 | |
| 22 | Javier Manquillo Gaitan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 27 | 6.93 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 5 | 51 | 7.95 | |
| 21 | Mihailo Ristic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 2 | 0 | 63 | 7.51 | |
| 16 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 37 | 7.65 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 46 | 6.98 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 8.13 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 46 | 8.09 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 53 | 7.29 | |
| 12 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 12 | 7.07 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 2 | 40 | 6.87 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 50 | 7.62 | |
| 9 | Tadeo Allende | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ