Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Elche hôm nay ngày 26/09/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Elche tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor Chust
David Affengruber
Rafael Mir Vicente
German Valera
Adria Giner Pedrosa
Jose Antonio Fernandez Pomares
Adria Giner Pedrosa
1 - 1 Adria Giner Pedrosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 3 | 34 | 6.48 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 3 | 2 | 58 | 6.87 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 8 | 61 | 7.11 | |
| 18 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 2 | 47 | 6.76 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 5 | 2 | 64 | 6.78 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.17 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 4 | 54 | 7.26 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 54 | 6.74 | |
| 2 | Iker Benito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 50 | 7.15 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 45 | 6.48 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 7.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jose Antonio Fernandez Pomares | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 37 | 6.02 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 74 | 6.93 | |
| 19 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 41 | 5.89 | |
| 4 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 42 | 6.54 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 12 | 7.09 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 1 | 1 | 79 | 6.68 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 63 | 47 | 74.6% | 0 | 0 | 67 | 6.02 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 0 | 85 | 6.42 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 89 | 7.43 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 5 | 43 | 6.68 | |
| 15 | alvaro Nunez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 3 | 0 | 75 | 6.43 | |
| 39 | Hector Fort | Hậu vệ cánh phải | 6 | 2 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 51 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ