Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Elche hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Elche tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tete Morente
Lucas Boye
Fidel Chaves De la Torre
Lautaro Blanco
Helibelton Palacios Zapata
Diego Gonzalez Polanco
Ezequiel Ponce
Alex Collado Gutierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 48 | 6.21 | |
| 8 | Darko Brasanac | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 15 | 6.05 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 25 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 4 | Unai Garcia Lugea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 48 | 6.18 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 2 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 20 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 49 | 6.95 | |
| 22 | Aimar Oroz | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | ||
| 12 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 36 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fidel Chaves De la Torre | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.66 | |
| 23 | Carlos Clerc Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 26 | 6.93 | |
| 21 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 47 | 7.8 | |
| 14 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 28 | 6.79 | |
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 9 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.58 | |
| 20 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 2 | 36 | 6.77 | |
| 10 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 13 | Edgar Badia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.89 | |
| 11 | Tete Morente | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 3 | 26 | 7.9 | |
| 26 | John Nwankwo Donald | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ