Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Osasuna
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Girona hôm nay ngày 04/06/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yangel Herrera
Bernardo Espinosa Zuniga
Christian Ricardo Stuani
Aleix Garcia Serrano
Yan Bueno Couto
Reinier Jesus Carvalho
2 - 1 Reinier Jesus Carvalho
Javier Hernández Cabrera
Paulo Gazzaniga
Christian Ricardo Stuani
Yan Bueno Couto
Paulo Gazzaniga Red card cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 6.53 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 21 | 6.68 | |
| 25 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.77 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 23 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 20 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Aimar Oroz | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | ||
| 12 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 20 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 57 | 6.72 | |
| 2 | Bernardo Espinosa Zuniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 52 | 6.58 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.64 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 9 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 17 | 6.48 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ